Vẽ lá số mới   Trang chính   Bầu trời bây giờ   Tìm giờ sinh bằng giờ Mặt Trời mọc

Bầu trời trong lúc này ...
Thái Dương Đồ (Solar Chart)

current sky



Hành tinh    Vị trí Hoàng Đạo
Mặt Trời  Bọ Cạp 05°53'28"
Mặt Trăng  Dương Cưu 05°59'53"
Thủy Tinh  Thiên Xứng 29°07'36" R
Kim Tinh  Thiên Xứng 00°57'53"
Hỏa Tinh  Dương Cưu 16°57'50" R
Mộc Tinh  Ngư Dương 20°36'51"
Thổ Tinh  Ngư Dương 26°03'35"
Thiên Vương Tinh  Kim Ngưu 08°47'56" R
Hải Vương Tinh  Song Ngư 18°25'43" R
Diêm Vương Tinh  Ngư Dương 22°37'57"
Chiron  Dương Cưu 05°55'22" R
Lilith  Kim Ngưu 00°50'12"
Long Thủ / La Hầu / Moon Node (Thật / True)  Song Tử 20°53'53" R
  (R) = nghịch hành

Hành tinh A Góc chiếu Hành tinh B Sai số
 
Mặt Trờingũ chiếu 150° vớiMặt Trăng0.11
Mặt Trờiđối góc 180° vớiThiên Vương Tinh2.91
Mặt Trờingũ chiếu 150° vớiChiron0.03
 
Mặt Trăngngũ chiếu 150° vớiMặt Trời0.11
Mặt Trăngtrùng tụ 0° vớiChiron0.08
 
Thủy Tinhđối góc 180° vớiLilith1.71
 
Kim Tinhngũ chiếu 150° vớiLilith0.13
 
 
Mộc Tinhlục hợp 60° vớiHải Vương Tinh2.19
Mộc Tinhtrùng tụ 0° vớiDiêm Vương Tinh2.02
Mộc Tinhngũ chiếu 150° vớiLong Thủ0.28
 
 
Thiên Vương Tinhđối góc 180° vớiMặt Trời2.91
 
Hải Vương Tinhlục hợp 60° vớiMộc Tinh2.19
Hải Vương Tinhvuông góc 90° vớiLong Thủ2.47
 
Diêm Vương Tinhtrùng tụ 0° vớiMộc Tinh2.02
Diêm Vương Tinhngũ chiếu 150° vớiLong Thủ1.73
 
Chironngũ chiếu 150° vớiMặt Trời0.03
Chirontrùng tụ 0° vớiMặt Trăng0.08
 
Lilithđối góc 180° vớiThủy Tinh1.71
Lilithngũ chiếu 150° vớiKim Tinh0.13
 
Long Thủngũ chiếu 150° vớiMộc Tinh0.28
Long Thủvuông góc 90° vớiHải Vương Tinh2.47
Long Thủngũ chiếu 150° vớiDiêm Vương Tinh1.73