Vẽ lá số mới   Trang chính   Bầu trời bây giờ   Tìm giờ sinh bằng giờ Mặt Trời mọc

Bầu trời trong lúc này ...
Thái Dương Đồ (Solar Chart)

current sky



Hành tinh    Vị trí Hoàng Đạo
Mặt Trời  Sư Tử 12°12'55"
Mặt Trăng  Song Tử 23°55'03"
Thủy Tinh  Sư Tử 15°17'58"
Kim Tinh  Xử Nữ 15°58'54"
Hỏa Tinh  Xử Nữ 03°28'20"
Mộc Tinh  Bảo Bình 29°13'10" R
Thổ Tinh  Bảo Bình 10°01'36" R
Thiên Vương Tinh  Kim Ngưu 14°41'29"
Hải Vương Tinh  Song Ngư 22°47'56" R
Diêm Vương Tinh  Ngư Dương 25°08'55" R
Chiron  Dương Cưu 12°45'54" R
Lilith  Song Tử 01°53'10"
Long Thủ / La Hầu / Moon Node (Thật / True)  Song Tử 08°53'04" R
  (R) = nghịch hành

Hành tinh A Góc chiếu Hành tinh B Sai số
 
Mặt Trờiđối góc 180° vớiThổ Tinh2.19
Mặt Trờivuông góc 90° vớiThiên Vương Tinh2.48
Mặt Trờitam hợp 120° vớiChiron0.55
 
Mặt Trăngvuông góc 90° vớiHải Vương Tinh1.12
Mặt Trăngngũ chiếu 150° vớiDiêm Vương Tinh1.23
 
Thủy Tinhvuông góc 90° vớiThiên Vương Tinh0.61
Thủy Tinhtam hợp 120° vớiChiron2.53
 
Kim Tinhtam hợp 120° vớiThiên Vương Tinh1.29
 
Hỏa Tinhvuông góc 90° vớiLilith1.59
 
Mộc Tinhvuông góc 90° vớiLilith2.67
 
Thổ Tinhđối góc 180° vớiMặt Trời2.19
Thổ Tinhlục hợp 60° vớiChiron2.74
Thổ Tinhtam hợp 120° vớiLong Thủ1.14
 
Thiên Vương Tinhvuông góc 90° vớiMặt Trời2.48
Thiên Vương Tinhvuông góc 90° vớiThủy Tinh0.61
Thiên Vương Tinhtam hợp 120° vớiKim Tinh1.29
 
Hải Vương Tinhvuông góc 90° vớiMặt Trăng1.12
Hải Vương Tinhlục hợp 60° vớiDiêm Vương Tinh2.35
 
Diêm Vương Tinhngũ chiếu 150° vớiMặt Trăng1.23
Diêm Vương Tinhlục hợp 60° vớiHải Vương Tinh2.35
 
Chirontam hợp 120° vớiMặt Trời0.55
Chirontam hợp 120° vớiThủy Tinh2.53
Chironlục hợp 60° vớiThổ Tinh2.74
 
Lilithvuông góc 90° vớiHỏa Tinh1.59
Lilithvuông góc 90° vớiMộc Tinh2.67
 
Long Thủtam hợp 120° vớiThổ Tinh1.14