Vẽ lá số mới   Trang chính   Bầu trời bây giờ   Tìm giờ sinh bằng giờ Mặt Trời mọc

Bầu trời trong lúc này ...
Thái Dương Đồ (Solar Chart)

current sky



Hành tinh    Vị trí Hoàng Đạo
Mặt Trời  Kim Ngưu 00°34'31"
Mặt Trăng  Bọ Cạp 20°18'01"
Thủy Tinh  Dương Cưu 04°45'44"
Kim Tinh  Dương Cưu 00°20'51"
Hỏa Tinh  Song Tử 13°37'51"
Mộc Tinh  Nhân Mã 24°11'11" R
Thổ Tinh  Ngư Dương 20°27'04"
Thiên Vương Tinh  Kim Ngưu 02°24'47"
Hải Vương Tinh  Song Ngư 17°44'36"
Diêm Vương Tinh  Ngư Dương 23°08'54"
Chiron  Dương Cưu 03°31'23"
Lilith  Bảo Bình 28°34'19"
Long Thủ / La Hầu / Moon Node (Thật / True)  Cự Giải 21°05'14" R
  (R) = nghịch hành

Hành tinh A Góc chiếu Hành tinh B Sai số
 
Mặt Trờitrùng tụ 0° vớiThiên Vương Tinh1.84
Mặt Trờilục hợp 60° vớiLilith2.00
 
Mặt Trănglục hợp 60° vớiThổ Tinh0.15
Mặt Trăngtam hợp 120° vớiHải Vương Tinh2.56
Mặt Trănglục hợp 60° vớiDiêm Vương Tinh2.85
Mặt Trăngtam hợp 120° vớiLong Thủ0.79
 
Thủy Tinhtrùng tụ 0° vớiChiron1.24
 
 
 
 
Thổ Tinhlục hợp 60° vớiMặt Trăng0.15
Thổ Tinhlục hợp 60° vớiHải Vương Tinh2.71
Thổ Tinhtrùng tụ 0° vớiDiêm Vương Tinh2.70
Thổ Tinhđối góc 180° vớiLong Thủ0.64
 
Thiên Vương Tinhtrùng tụ 0° vớiMặt Trời1.84
 
Hải Vương Tinhtam hợp 120° vớiMặt Trăng2.56
Hải Vương Tinhlục hợp 60° vớiThổ Tinh2.71
 
Diêm Vương Tinhlục hợp 60° vớiMặt Trăng2.85
Diêm Vương Tinhtrùng tụ 0° vớiThổ Tinh2.70
Diêm Vương Tinhđối góc 180° vớiLong Thủ2.06
 
Chirontrùng tụ 0° vớiThủy Tinh1.24
 
Lilithlục hợp 60° vớiMặt Trời2.00
 
Long Thủtam hợp 120° vớiMặt Trăng0.79
Long Thủđối góc 180° vớiThổ Tinh0.64
Long Thủđối góc 180° vớiDiêm Vương Tinh2.06